 |
can
dien tu, CAN DIEN TU, CANDIENTU,candientu, can, cân điện tử,Load cell,
loadcell,Can Phan Tich, Can Ban, can thuy san, cân thủy sản, cân đếm , can
dem, can vang, cân vàng. |
|
|
|
Cảm Biến Tải |
 |
|
|
S-Type Compression/Tension
Load Cell |
- - Tải trọng (kgf): 50, 100, 200, 250, 500,1t, 2t,, 5t- Chất liệu: Nickel Plated steel
- Ứng dụng: cân bồn, cân đóng bao |
Nickel Plated Tool Steel |
|
|
Environmentally Sealed |
|
|
NTEP / OIML Approved |
|
|
Mô tả kỹ thuật |
|
Real Load ( R.L ) - (lb) |
100lb, 250lb, 500lb 750lb, 1 klb, 1.5 klb 2 klb, 2.5
klb, 3 klb, 5 klb, 10 klb |
|
Real Load ( R.L ) - (kgf) |
50 kgf, 100 kgf, 200 kgf, 500 kgf, 1 tf, 2 tf, 3 tf, 5
tf |
|
Rated Output ( R.O ) |
3 mV/V ± 0.25% |
|
Accuracy Class |
D3 |
A3 |
|
Combined Error |
< 0.03% R.O |
< 0.02% R.O |
|
Repeatability |
< 0.01% R.O |
< 0.01% R.O |
|
Creep (for 30min) / -10°C to
+40°C |
< 0.03% R.O |
< 0.017% R.O |
|
Zero Return |
< 0.03% R.O |
< 0.017% R.O |
|
Temperature Effect on Zero Value
/ 10°C |
< 0.028% R.O |
< 0.014% R.O |
|
Temperature Effect on Output
Value / 10°C |
< 0.015% R.O |
< 0.011% R.O |
|
Recommended Excitation |
DC 10v |
|
Maximum Excitation |
DC 15v |
|
Zero Balance |
± 1% R.O |
|
Input Resistance |
400 ± 25 §Ù |
|
Output Resistance |
350 ± 3.5 §Ù |
|
Insulation Resistance |
> 2000 M §Ù |
|
Cable |
20 ft / 6m 4 conductor with shield |
|
Compansated Temperature Range |
-10°C to +40°C |
|
Safe Operating Range |
-45°C to +65°C |
|
Safe Overlord |
150% Rated Capacity |
|
 |
|
Capacity |
H |
H1 |
L |
T |
W |
W1 |
|
100lb, 250lb(50 kgf, 100 kgf) |
2.5(63.5) |
0.4(10) |
2(51) |
1/4 - 28 UNF(M6 x 1.0) |
0.5(12.4) |
0.8(20) |
|
500 lb, 750 lb, 1 klb, 1.5 klb(200 kgf, 500 kgf) |
3(76) |
0.5(12.6) |
2(51) |
1/4 - 28 UNF(M12 x 1.75) |
0.75(19) |
1.06(27) |
|
2 klb, 2.5 klb, 3 klb, (1 tf) |
3(76) |
0.5(12.6) |
2(51) |
1/2 - 20 UNF(M12 x 1.75) |
1(25.4) |
1.3(33) |
|
500 lb, 750 lb, 1 klb, 1.5 klb(200 kgf, 500 kgf) |
4.25(108) |
0.75(19) |
3.03(77) |
3/4 - 16 UNF(M18 x 1.5) |
1(25.4) |
1.3(33) |
|
Capacity |
Model No. |
Capacity |
Model No. |
|
100 lb |
SBA - 100 lb |
50 kgf |
SBA - 50 L |
|
250 lb |
SBA - 250 lb |
100 kgf |
SBA - 100 L |
|
500 lb |
SBA - 500 lb |
200 kgf |
SBA - 200 L |
|
750 lb |
SBA - 750 lb |
500 kgf |
SBA - 500 L |
|
1 klb |
SBA - 1 K |
1 tf |
SBA - 01 |
|
1.5 klb |
SBA - 1.5 K |
2 tf |
SBA - 02 |
|
2 klb |
SBA - 2 K |
3 tf |
SBA - 03 |
|
2.5 klb |
SBA - 2.5 K |
5 tf |
SBA - 05 |
|
3 klb |
SBA - 3 K |
- |
- |
|
5 klb |
SBA - 5 K |
- |
- |
|
10 klb |
SBA - 10 K |
- |
- |
|
Cable Color Code |
|
RED |
+ Excitation |
|
WHITE |
- Excitation |
|
GREEN |
+ Signal |
|
BLUE |
-Signal |
|
BLACK |
Shield |
|
|
Quay về
CAS - DIGI - MY
WEING - VMC - AND - METTLER TOLEDO - SHINKO - SHIMADZU -
OHAUS
|
CÁC NHÀ CUNG CẤP

OHAUS-USA

METTLER TOLEDO

TANITA-JAPAN

KEDI-TAIWAN

UTE-TAIWAN

CAS-KOREA
can
|
|
| |
Copyright © 2006 THINHPHAT SCALE -
All rights Reserved.
TEL : (08) 5127131 FAX : (08) 5127966
Nếu Các bạn sử dụng thông tin từ website này nhớ ghi rỏ nguồn từ Cân Điện
Tử Thịnh Phát
cân điện tử,can dien tu,candientu,cân vàng,can
vang,cân phân tích,can phan tich,cân treo,can treo,cân bàn,can ban,cân
đếm,can dem,cân bỏ túi,can bo tui,scale,electronic scale,digital
scale,pocket scale,counting scale,cân điện tử mettler toledo,cân điện tử
vibra,cân móc câu,cân thủy sản,cân tiểu ly,cân vi lượng,cân siêu thị,cân
thông dụng,cân mini,can moc cau,can thuy san,can tieu ly,can vi luong, can
sieu thi,can thong dung,can mini,shimazdu,shinko,indicator,load
cell,loadcell,water froof,bench scale,foor scal |